TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Baoding

UK/baʊ.dɪŋ/ US/baʊ.dɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

Baoding nghĩa là bảo định.

Nghĩa của Baoding

Danh từ riêng

  1. Bảo Định.

Câu hỏi thường gặp

Baoding nghĩa là gì?

Baoding (danh từ riêng) nghĩa là bảo định.

Baoding phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Baoding: giọng Anh (UK) /baʊ.dɪŋ/, giọng Mỹ (US) /baʊ.dɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.