baptist
US/ˈbæbtɪst/
giọng máy của trình duyệt
baptist nghĩa là Người làm lễ rửa tội.
Nghĩa của baptist
Danh từ
- Tôn giáo Người làm lễ rửa tội.
- Người theo giáo phái chỉ rửa tội người lớn (không làm lễ rửa tội cho trẻ sơ sinh).
Dạng từ của baptist
| Số nhiều | Baptists |
| So sánh hơn | more Baptist |
| So sánh nhất | most Baptist |
Câu hỏi thường gặp
baptist nghĩa là gì?
baptist (danh từ) nghĩa là Người làm lễ rửa tội.
baptist phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của baptist: giọng Mỹ (US) /ˈbæbtɪst/.