bare cable
US/ˈbɛr ˈkeɪ.bəl/
giọng máy của trình duyệt
bare cable nghĩa là cáp trần.
Nghĩa của bare cable
Danh từ
- Tech Cáp trần.
Câu hỏi thường gặp
bare cable nghĩa là gì?
bare cable (danh từ) nghĩa là cáp trần.
bare cable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bare cable: giọng Mỹ (US) /ˈbɛr ˈkeɪ.bəl/.