TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

barterer

US/ˈbɑːr.tɜ.ːɜː/ giọng máy của trình duyệt

barterer nghĩa là Xem barter.

Nghĩa của barterer

Danh từ

  1. Xem barter

Dạng từ của barterer

Số nhiềubarterers

Câu hỏi thường gặp

barterer nghĩa là gì?

barterer (danh từ) nghĩa là Xem barter.

barterer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của barterer: giọng Mỹ (US) /ˈbɑːr.tɜ.ːɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.