TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

base material

US/ˈbeɪs mə.ˈtɪr.i.əl/ giọng máy của trình duyệt

base material nghĩa là nguyên liệu, chất nền mạch in.

Nghĩa của base material

Danh từ

  1. Tech Nguyên liệu; chất nền mạch in.

Câu hỏi thường gặp

base material nghĩa là gì?

base material (danh từ) nghĩa là nguyên liệu, chất nền mạch in.

base material phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của base material: giọng Mỹ (US) /ˈbeɪs mə.ˈtɪr.i.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.