TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

base period

US/ ˈpɪr.i.əd/ giọng máy của trình duyệt

base period nghĩa là giai đoạn gốc.

Nghĩa của base period

Danh từ

  1. (econ) Giai đoạn gốc.

Câu hỏi thường gặp

base period nghĩa là gì?

base period (danh từ) nghĩa là giai đoạn gốc.

base period phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của base period: giọng Mỹ (US) / ˈpɪr.i.əd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.