TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

basic attribute set

US/ˈbeɪ.sɪk ˈæ.trə.ˌbjuːt ˈsɛt/ giọng máy của trình duyệt

basic attribute set nghĩa là Tập hợp thuộc tính cơ bản [NB].

Nghĩa của basic attribute set

Danh từ

  1. Tech Tập hợp thuộc tính cơ bản [NB].

Câu hỏi thường gặp

basic attribute set nghĩa là gì?

basic attribute set (danh từ) nghĩa là Tập hợp thuộc tính cơ bản [NB].

basic attribute set phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của basic attribute set: giọng Mỹ (US) /ˈbeɪ.sɪk ˈæ.trə.ˌbjuːt ˈsɛt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.