basketball
Cấp độ A1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbɑːs.kɪt.bɔːl/
US/ˈbæs.kɪt.bɔl/
giọng máy của trình duyệt
basketball nghĩa là thể bóng rổ, bóng rổ.
Nghĩa của basketball
Danh từ
- Thể bóng rổ.
Dạng từ của basketball
| Số nhiều | basketballs |
| Ngôi thứ ba số ít | basketballs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | basketballing |
| Quá khứ phân từ | basketballed |
| Quá khứ | basketballed |
Họ từ của basketball
Cụm từ, thành ngữ với basketball
- basketball court — Sân bóng rổ.
Câu ví dụ với basketball
- Our basketball team is recruiting tall boys. Câu lạc bộ bóng rổ của chúng tôi đang tuyển những bạn nam cao lớn.
- He is short, but good at basketball. Nó lùn nhưng rất giỏi môn bóng rổ.
- I play basketball, soccer and american football. Tôi chơi bóng rổ, bóng đá và bóng bầu dục.
- Soccer and basketball are popular sports. Bóng đá và bóng rổ là những môn thể thao phổ biến.
- This math teacher is also the coach of the basketball team. Giáo viên toán này cũng là huấn luyện viên của đội bóng rổ.
- I don’t know whether he will hang out or play basketball. Tôi không biết liệu anh ấy sẽ đi chơi hay chơi bóng rổ.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
basketball nghĩa là gì?
basketball (danh từ) nghĩa là thể bóng rổ, bóng rổ.
basketball phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của basketball: giọng Anh (UK) /ˈbɑːs.kɪt.bɔːl/, giọng Mỹ (US) /ˈbæs.kɪt.bɔl/.