TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bass-boost speaker

US/ˈbæs.ˈbuːst ˈspi.kɜː/ giọng máy của trình duyệt

bass-boost speaker nghĩa là loa tăng trầm.

Nghĩa của bass-boost speaker

Danh từ

  1. Tech Loa tăng trầm.

Câu hỏi thường gặp

bass-boost speaker nghĩa là gì?

bass-boost speaker (danh từ) nghĩa là loa tăng trầm.

bass-boost speaker phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bass-boost speaker: giọng Mỹ (US) /ˈbæs.ˈbuːst ˈspi.kɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.