TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

basset

UK/ˈbæsɪt/ giọng máy của trình duyệt US giọng người thật

basset nghĩa là chó baxet, bài baxet, trồi lên.

Nghĩa của basset

Danh từ

  1. Chó baxet (một giống chó lùn).
  2. Bài baxet.
  3. Địa lý,địa chất Vỉa trồi lên.

Nội động từ

  1. Địa lý,địa chất Trồi lên (vỉa).

Dạng từ của basset

Số nhiềubassets
Ngôi thứ ba số ítbassets
Hiện tại phân từ (-ing)basseting
Quá khứ phân từbasseted
Quá khứbasseted

Câu hỏi thường gặp

basset nghĩa là gì?

basset (danh từ, nội động từ) nghĩa là chó baxet, bài baxet, trồi lên.

basset phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của basset: giọng Anh (UK) /ˈbæsɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Sapaa Recorder: Sapaa, Wikimedia Commons, CC0. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.