TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

battlefield

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbætəlˌfiːld/ US/ˈbætəlˌfiːld/ giọng máy của trình duyệt

battlefield nghĩa là chiến trường, chiến địa.

Nghĩa của battlefield

Danh từ

  1. Chiến trường.

Dạng từ của battlefield

Số nhiềubattlefields

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với battlefield

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

battlefield nghĩa là gì?

battlefield (danh từ) nghĩa là chiến trường, chiến địa.

battlefield phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của battlefield: giọng Anh (UK) /ˈbætəlˌfiːld/, giọng Mỹ (US) /ˈbætəlˌfiːld/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.