TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

beaut

UK/bjuːt/ US/bjut/ giọng máy của trình duyệt

beaut nghĩa là người đẹp, vật đẹp, vật hay.

Nghĩa của beaut

Danh từ

  1. Thông tục Người đẹp, vật đẹp.
  2. Thông tục Vật hay.

Dạng từ của beaut

Số nhiềubeauts
So sánh hơnbeauter
So sánh nhấtbeautest

Câu hỏi thường gặp

beaut nghĩa là gì?

beaut (danh từ) nghĩa là người đẹp, vật đẹp, vật hay.

beaut phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của beaut: giọng Anh (UK) /bjuːt/, giọng Mỹ (US) /bjut/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.