beaut
UK/bjuːt/
US/bjut/
giọng máy của trình duyệt
beaut nghĩa là người đẹp, vật đẹp, vật hay.
Nghĩa của beaut
Danh từ
- Thông tục Người đẹp, vật đẹp.
- Thông tục Vật hay.
Dạng từ của beaut
| Số nhiều | beauts |
| So sánh hơn | beauter |
| So sánh nhất | beautest |
Câu hỏi thường gặp
beaut nghĩa là gì?
beaut (danh từ) nghĩa là người đẹp, vật đẹp, vật hay.
beaut phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của beaut: giọng Anh (UK) /bjuːt/, giọng Mỹ (US) /bjut/.