TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bed-rock

giọng máy của trình duyệt

bed-rock nghĩa là nền đá, đá gốc, nền tảng.

Nghĩa của bed-rock

Danh từ

  1. Nền đá; đá gốc, đá móng.
  2. Nền tảng.

Cụm từ, thành ngữ với bed-rock

  • to get down to bed-rock — Tìm hiểu đến căn nguyên của sự việc.

Câu hỏi thường gặp

bed-rock nghĩa là gì?

bed-rock (danh từ) nghĩa là nền đá, đá gốc, nền tảng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.