TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

beech

UK/ˈbiːt͡ʃ/ US/ˈbiːt͡ʃ/ giọng máy của trình duyệt

beech nghĩa là chi cử, cây gie gai.

Nghĩa của beech

Danh từ

  1. Chi Cử.

Dạng từ của beech

Số nhiềubeeches

Họ từ của beech

Cụm từ, thành ngữ với beech

  • beech marten — Chồn sồi.

Nguồn gốc từ beech

Từ, từ, từ.. Liên quan đến.

Câu hỏi thường gặp

beech nghĩa là gì?

beech (danh từ) nghĩa là chi cử, cây gie gai.

beech phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của beech: giọng Anh (UK) /ˈbiːt͡ʃ/, giọng Mỹ (US) /ˈbiːt͡ʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.