TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

befell

UK/bɪˈfɛl/ US/bɪˈfɛl/ giọng máy của trình duyệt

befell nghĩa là xảy đến, xảy ra.

Nghĩa của befell

Động từ

  1. Xảy đến, xảy ra.
    • whatever may befalldù đã có xảy ra cái gì

Câu hỏi thường gặp

befell nghĩa là gì?

befell (động từ) nghĩa là xảy đến, xảy ra.

befell phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của befell: giọng Anh (UK) /bɪˈfɛl/, giọng Mỹ (US) /bɪˈfɛl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.