TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

before you know where you are

giọng máy của trình duyệt

before you know where you are nghĩa là ngay, không chậm trễ.

Nghĩa của before you know where you are

Cụm từ

  1. (Thông tục) Ngay, không chậm trễ, trong chốc lát, một cách nhanh chóng.

Câu hỏi thường gặp

before you know where you are nghĩa là gì?

before you know where you are (cụm từ) nghĩa là ngay, không chậm trễ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.