TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Belgium

UK/ˈbɛld͡ʒəm/ US/ˈbɛld͡ʒəm/ giọng máy của trình duyệt

Belgium nghĩa là bỉ.

Nghĩa của Belgium

Danh từ riêng

  1. Bỉ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Belgium

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

Belgium nghĩa là gì?

Belgium (danh từ riêng) nghĩa là bỉ.

Belgium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Belgium: giọng Anh (UK) /ˈbɛld͡ʒəm/, giọng Mỹ (US) /ˈbɛld͡ʒəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.