TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bengal tiger

UK/bɛŋˈɡɔːl ˌtaɪɡə/ US/bɛŋˈɡɑl ˌtaɪɡɚ/ giọng máy của trình duyệt

Bengal tiger nghĩa là hổ bengal.

Nghĩa của Bengal tiger

Danh từ

  1. Hổ Bengal.

Dạng từ của Bengal tiger

Số nhiềuBengal tigers

Câu hỏi thường gặp

Bengal tiger nghĩa là gì?

Bengal tiger (danh từ) nghĩa là hổ bengal.

Bengal tiger phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Bengal tiger: giọng Anh (UK) /bɛŋˈɡɔːl ˌtaɪɡə/, giọng Mỹ (US) /bɛŋˈɡɑl ˌtaɪɡɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.