TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

benthamite

giọng máy của trình duyệt

benthamite nghĩa là người vị lợi.

Nghĩa của benthamite

Danh từ

  1. Người vị lợi.

Dạng từ của benthamite

So sánh hơnmore Benthamite
So sánh nhấtmost Benthamite
Số nhiềuBenthamites

Câu hỏi thường gặp

benthamite nghĩa là gì?

benthamite (danh từ) nghĩa là người vị lợi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.