TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

biadaptive

giọng máy của trình duyệt

biadaptive nghĩa là Thích ứng kép = backward learning.

Nghĩa của biadaptive

Tính từ

  1. Tech Thích ứng kép = backward learning.

Câu hỏi thường gặp

biadaptive nghĩa là gì?

biadaptive (tính từ) nghĩa là Thích ứng kép = backward learning.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.