TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bibliolater

UK/ˌbɪbliˈɒlətə/ giọng máy của trình duyệt US/ˌbɪbliˈɑlətɚ/ giọng máy của trình duyệt

bibliolater nghĩa là người tôn sùng sách.

Nghĩa của bibliolater

Danh từ

  1. Người tôn sùng sách.
  2. Người tôn sùng kinh thánh.

Dạng từ của bibliolater

Số nhiềubibliolaters

Câu hỏi thường gặp

bibliolater nghĩa là gì?

bibliolater (danh từ) nghĩa là người tôn sùng sách.

bibliolater phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bibliolater: giọng Anh (UK) /ˌbɪbliˈɒlətə/, giọng Mỹ (US) /ˌbɪbliˈɑlətɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.