bigamously
US/ˈbɪ.ɡə.məs.li/
giọng máy của trình duyệt
bigamously nghĩa là Trong tình trạng song hôn.
Nghĩa của bigamously
Phó từ
- Trong tình trạng song hôn.
Dạng từ của bigamously
| So sánh hơn | more bigamously |
| So sánh nhất | most bigamously |
Câu hỏi thường gặp
bigamously nghĩa là gì?
bigamously (phó từ) nghĩa là Trong tình trạng song hôn.
bigamously phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bigamously: giọng Mỹ (US) /ˈbɪ.ɡə.məs.li/.