TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

biliary

UK/ˈbɪl.i.əɹ.i/ US/ˈbɪl.i.əɹ.i/ giọng máy của trình duyệt

biliary nghĩa là mật.

Nghĩa của biliary

Tính từ

  1. Thuộc Mật.

Câu hỏi thường gặp

biliary nghĩa là gì?

biliary (tính từ) nghĩa là mật.

biliary phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của biliary: giọng Anh (UK) /ˈbɪl.i.əɹ.i/, giọng Mỹ (US) /ˈbɪl.i.əɹ.i/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.