biliary
UK/ˈbɪl.i.əɹ.i/
US/ˈbɪl.i.əɹ.i/
giọng máy của trình duyệt
biliary nghĩa là mật.
Nghĩa của biliary
Tính từ
- Thuộc Mật.
Câu hỏi thường gặp
biliary nghĩa là gì?
biliary (tính từ) nghĩa là mật.
biliary phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của biliary: giọng Anh (UK) /ˈbɪl.i.əɹ.i/, giọng Mỹ (US) /ˈbɪl.i.əɹ.i/.