TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bilt of quantities

giọng máy của trình duyệt

bilt of quantities nghĩa là hàng loạt.

Nghĩa của bilt of quantities

Cụm từ

  1. Bảng chi tiết thiết kế thi công.
  2. (định ngữ, kỹ thuật) Hàng loạt.
    • quantity productionssự sản xuất hàng loạt

Câu hỏi thường gặp

bilt of quantities nghĩa là gì?

bilt of quantities (cụm từ) nghĩa là hàng loạt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.