TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bimetal

US/ˈbɑɪ.ˌmɛ.tᵊl/ giọng máy của trình duyệt

bimetal nghĩa là lưỡng kim.

Nghĩa của bimetal

Danh từ

  1. Lưỡng kim.

Dạng từ của bimetal

Số nhiềubimetals

Câu hỏi thường gặp

bimetal nghĩa là gì?

bimetal (danh từ) nghĩa là lưỡng kim.

bimetal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bimetal: giọng Mỹ (US) /ˈbɑɪ.ˌmɛ.tᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.