bimetallism
US/(ˌ)bɑɪ.ˈmɛ.tᵊl.ˌɪ.zəm/ giọng máy của trình duyệt
bimetallism nghĩa là Chế độ hai bản vị (về tiền tệ).
Nghĩa của bimetallism
Danh từ
- Chế độ hai bản vị (về tiền tệ).
Dạng từ của bimetallism
| Số nhiều | bimetallisms |
Câu hỏi thường gặp
bimetallism nghĩa là gì?
bimetallism (danh từ) nghĩa là Chế độ hai bản vị (về tiền tệ).
bimetallism phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bimetallism: giọng Mỹ (US) /(ˌ)bɑɪ.ˈmɛ.tᵊl.ˌɪ.zəm/.