TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bimetallism

US/(ˌ)bɑɪ.ˈmɛ.tᵊl.ˌɪ.zəm/ giọng máy của trình duyệt

bimetallism nghĩa là Chế độ hai bản vị (về tiền tệ).

Nghĩa của bimetallism

Danh từ

  1. Chế độ hai bản vị (về tiền tệ).

Dạng từ của bimetallism

Số nhiềubimetallisms

Câu hỏi thường gặp

bimetallism nghĩa là gì?

bimetallism (danh từ) nghĩa là Chế độ hai bản vị (về tiền tệ).

bimetallism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bimetallism: giọng Mỹ (US) /(ˌ)bɑɪ.ˈmɛ.tᵊl.ˌɪ.zəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.