TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

binaural

US/ˌbɑɪ.ˈnɔr.əl/ giọng máy của trình duyệt

binaural nghĩa là hai tai.

Nghĩa của binaural

Tính từ

  1. Thuộc Hai tai.
  2. Dùng cho cả hai tai.

Cụm từ, thành ngữ với binaural

  • binaural effect — Hiệu ứng nghe hai tai.

Câu hỏi thường gặp

binaural nghĩa là gì?

binaural (tính từ) nghĩa là hai tai.

binaural phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của binaural: giọng Mỹ (US) /ˌbɑɪ.ˈnɔr.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.