TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

biochip

US/ˈbɑɪ.oʊ.ˌtʃɪp/ giọng máy của trình duyệt

biochip nghĩa là chip sinh tính.

Nghĩa của biochip

Danh từ

  1. Tech Chip sinh tính.

Dạng từ của biochip

Số nhiềubiochips
Ngôi thứ ba số ítbiochips
Hiện tại phân từ (-ing)biochipping
Quá khứ phân từbiochipped
Quá khứbiochipped

Câu hỏi thường gặp

biochip nghĩa là gì?

biochip (danh từ) nghĩa là chip sinh tính.

biochip phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của biochip: giọng Mỹ (US) /ˈbɑɪ.oʊ.ˌtʃɪp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.