biochip
US/ˈbɑɪ.oʊ.ˌtʃɪp/
giọng máy của trình duyệt
biochip nghĩa là chip sinh tính.
Nghĩa của biochip
Danh từ
- Tech Chip sinh tính.
Dạng từ của biochip
| Số nhiều | biochips |
| Ngôi thứ ba số ít | biochips |
| Hiện tại phân từ (-ing) | biochipping |
| Quá khứ phân từ | biochipped |
| Quá khứ | biochipped |
Câu hỏi thường gặp
biochip nghĩa là gì?
biochip (danh từ) nghĩa là chip sinh tính.
biochip phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của biochip: giọng Mỹ (US) /ˈbɑɪ.oʊ.ˌtʃɪp/.