TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bituminize

giọng máy của trình duyệt

bituminize nghĩa là rải nhựa đường, quét bitum, biến thành bitumum.

Nghĩa của bituminize

Ngoại động từ

  1. Rải nhựa đường, quét bitum.
  2. Biến thành bitumum.

Dạng từ của bituminize

Ngôi thứ ba số ítbituminizes
Hiện tại phân từ (-ing)bituminizing
Quá khứ phân từbituminized
Quá khứbituminized

Câu hỏi thường gặp

bituminize nghĩa là gì?

bituminize (ngoại động từ) nghĩa là rải nhựa đường, quét bitum, biến thành bitumum.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.