TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bituminoid

giọng máy của trình duyệt

bituminoid nghĩa là Xem bitumen.

Nghĩa của bituminoid

Tính từ

  1. Xem bitumen

Dạng từ của bituminoid

So sánh hơnmore bituminoid
So sánh nhấtmost bituminoid
Số nhiềubituminoids

Câu hỏi thường gặp

bituminoid nghĩa là gì?

bituminoid (tính từ) nghĩa là Xem bitumen.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.