bizarre
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/bɪˈzɑː(ɹ)/
US/bɪˈzɑɹ/
giọng máy của trình duyệt
bizarre nghĩa là kỳ quái, kỳ lạ.
Nghĩa của bizarre
Tính từ
- Kỳ quái, kỳ lạ, kỳ dị.
Dạng từ của bizarre
| So sánh hơn | more bizarre |
| So sánh nhất | most bizarre |
| Số nhiều | bizarres |
Câu hỏi thường gặp
bizarre nghĩa là gì?
bizarre (tính từ) nghĩa là kỳ quái, kỳ lạ.
bizarre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bizarre: giọng Anh (UK) /bɪˈzɑː(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /bɪˈzɑɹ/.