TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

block cancel character

US/ˈblɑːk ˈkænt.səl ˈkɛr.ɪk.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

block cancel character nghĩa là ký tự bỏ khối.

Nghĩa của block cancel character

Danh từ

  1. Tech Ký tự bỏ khối.

Câu hỏi thường gặp

block cancel character nghĩa là gì?

block cancel character (danh từ) nghĩa là ký tự bỏ khối.

block cancel character phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của block cancel character: giọng Mỹ (US) /ˈblɑːk ˈkænt.səl ˈkɛr.ɪk.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.