TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

block data

US/ˈblɑːk ˈdeɪ.tə/ giọng máy của trình duyệt

block data nghĩa là dữ kiện khối.

Nghĩa của block data

Danh từ

  1. Tech Dữ kiện khối.

Câu hỏi thường gặp

block data nghĩa là gì?

block data (danh từ) nghĩa là dữ kiện khối.

block data phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của block data: giọng Mỹ (US) /ˈblɑːk ˈdeɪ.tə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.