TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

block diagram

US/ˈblɑːk ˈdɑɪ.ə.ˌɡræm/ giọng máy của trình duyệt

block diagram nghĩa là sơ đồ khối.

Nghĩa của block diagram

Danh từ

  1. Tech Sơ đồ khối.

Dạng từ của block diagram

Số nhiềublock diagrams

Câu hỏi thường gặp

block diagram nghĩa là gì?

block diagram (danh từ) nghĩa là sơ đồ khối.

block diagram phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của block diagram: giọng Mỹ (US) /ˈblɑːk ˈdɑɪ.ə.ˌɡræm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.