TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

block length

US/ˈblɑːk ˈlɛŋkθ/ giọng máy của trình duyệt

block length nghĩa là độ dài khối.

Nghĩa của block length

Danh từ

  1. Tech Độ dài khối.

Dạng từ của block length

Số nhiềublock lengths

Câu hỏi thường gặp

block length nghĩa là gì?

block length (danh từ) nghĩa là độ dài khối.

block length phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của block length: giọng Mỹ (US) /ˈblɑːk ˈlɛŋkθ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.