block signal
US/ˈblɑːk ˈsɪɡ.nᵊl/ giọng máy của trình duyệt
block signal nghĩa là tín hiệu chặn.
Nghĩa của block signal
Danh từ
- Tech Tín hiệu chặn.
Dạng từ của block signal
| Số nhiều | block signals |
Câu hỏi thường gặp
block signal nghĩa là gì?
block signal (danh từ) nghĩa là tín hiệu chặn.
block signal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của block signal: giọng Mỹ (US) /ˈblɑːk ˈsɪɡ.nᵊl/.