TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

block structure

US/ˈblɑːk ˈstrək.tʃɜː/ giọng máy của trình duyệt

block structure nghĩa là cấu trúc khối.

Nghĩa của block structure

Danh từ

  1. Tech Cấu trúc khối.

Câu hỏi thường gặp

block structure nghĩa là gì?

block structure (danh từ) nghĩa là cấu trúc khối.

block structure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của block structure: giọng Mỹ (US) /ˈblɑːk ˈstrək.tʃɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.