bloodstock
giọng máy của trình duyệt
bloodstock nghĩa là ngựa thuần chủng.
Nghĩa của bloodstock
Danh từ
- Ngựa thuần chủng (nói chung).
Dạng từ của bloodstock
| Số nhiều | bloodstocks |
Câu hỏi thường gặp
bloodstock nghĩa là gì?
bloodstock (danh từ) nghĩa là ngựa thuần chủng.