TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bloodstream

UK/ˈblʌd.stɹɪim/ giọng máy của trình duyệt

bloodstream nghĩa là dòng máu.

Nghĩa của bloodstream

Danh từ

  1. Dòng máu trong cơ thể.

Dạng từ của bloodstream

Số nhiềubloodstreams

Câu hỏi thường gặp

bloodstream nghĩa là gì?

bloodstream (danh từ) nghĩa là dòng máu.

bloodstream phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bloodstream: giọng Anh (UK) /ˈblʌd.stɹɪim/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.