TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bluebell

US/ˈbluˌbɛl/ giọng máy của trình duyệt

bluebell nghĩa là Cây hoa chuông lá tròn.

Nghĩa của bluebell

Danh từ

  1. Thực vật học Cây hoa chuông lá tròn.

Dạng từ của bluebell

Số nhiềubluebells

Câu hỏi thường gặp

bluebell nghĩa là gì?

bluebell (danh từ) nghĩa là Cây hoa chuông lá tròn.

bluebell phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bluebell: giọng Mỹ (US) /ˈbluˌbɛl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.