boatful
US/ˈboʊt.fʊl/
giọng máy của trình duyệt
boatful nghĩa là vật chở trong thuyền, thuyền.
Nghĩa của boatful
Danh từ
- Vật chở trong thuyền.
- Thuyền (đẩy).
Dạng từ của boatful
| Số nhiều | boatfuls |
Câu hỏi thường gặp
boatful nghĩa là gì?
boatful (danh từ) nghĩa là vật chở trong thuyền, thuyền.
boatful phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của boatful: giọng Mỹ (US) /ˈboʊt.fʊl/.