TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

boatful

US/ˈboʊt.fʊl/ giọng máy của trình duyệt

boatful nghĩa là vật chở trong thuyền, thuyền.

Nghĩa của boatful

Danh từ

  1. Vật chở trong thuyền.
  2. Thuyền (đẩy).

Dạng từ của boatful

Số nhiềuboatfuls

Câu hỏi thường gặp

boatful nghĩa là gì?

boatful (danh từ) nghĩa là vật chở trong thuyền, thuyền.

boatful phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boatful: giọng Mỹ (US) /ˈboʊt.fʊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.