TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bondable

US/ˈbɑːn.də.bᵊl/ giọng máy của trình duyệt

bondable nghĩa là Xem bond.

Nghĩa của bondable

Tính từ

  1. Xem bond

Dạng từ của bondable

So sánh hơnmore bondable
So sánh nhấtmost bondable

Câu hỏi thường gặp

bondable nghĩa là gì?

bondable (tính từ) nghĩa là Xem bond.

bondable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bondable: giọng Mỹ (US) /ˈbɑːn.də.bᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.