bookbinder
US/ˈbʊkˌbaɪn.dəɹ/
giọng máy của trình duyệt
bookbinder nghĩa là thợ đóng sách.
Nghĩa của bookbinder
Danh từ
- Thợ đóng sách.
Dạng từ của bookbinder
| Số nhiều | bookbinders |
Câu hỏi thường gặp
bookbinder nghĩa là gì?
bookbinder (danh từ) nghĩa là thợ đóng sách.
bookbinder phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bookbinder: giọng Mỹ (US) /ˈbʊkˌbaɪn.dəɹ/.