TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bookbinder

US/ˈbʊkˌbaɪn.dəɹ/ giọng máy của trình duyệt

bookbinder nghĩa là thợ đóng sách.

Nghĩa của bookbinder

Danh từ

  1. Thợ đóng sách.

Dạng từ của bookbinder

Số nhiềubookbinders

Câu hỏi thường gặp

bookbinder nghĩa là gì?

bookbinder (danh từ) nghĩa là thợ đóng sách.

bookbinder phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bookbinder: giọng Mỹ (US) /ˈbʊkˌbaɪn.dəɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.