TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bordeaux

UK/bɔːˈdəʊ/ US/bɔɹˈdoʊ/ giọng máy của trình duyệt

bordeaux nghĩa là rượu vang boocđô.

Nghĩa của bordeaux

Danh từ

  1. Rượu vang boocđô.

Dạng từ của bordeaux

Số nhiềuBordeaux

Câu hỏi thường gặp

bordeaux nghĩa là gì?

bordeaux (danh từ) nghĩa là rượu vang boocđô.

bordeaux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bordeaux: giọng Anh (UK) /bɔːˈdəʊ/, giọng Mỹ (US) /bɔɹˈdoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.