TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

boucherization

giọng máy của trình duyệt

boucherization nghĩa là Tẩm gỗ bằng sunfat đồng.

Nghĩa của boucherization

Danh từ

  1. Tech Tẩm gỗ bằng sunfat đồng.

Câu hỏi thường gặp

boucherization nghĩa là gì?

boucherization (danh từ) nghĩa là Tẩm gỗ bằng sunfat đồng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.