TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bracteate

UK/ˈbɹaktiːət/ giọng máy của trình duyệt

bracteate nghĩa là có lá bắc.

Nghĩa của bracteate

Tính từ

  1. Thực vật học Có lá bắc.

Dạng từ của bracteate

So sánh hơnmore bracteate
So sánh nhấtmost bracteate
Số nhiềubracteates

Câu hỏi thường gặp

bracteate nghĩa là gì?

bracteate (tính từ) nghĩa là có lá bắc.

bracteate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bracteate: giọng Anh (UK) /ˈbɹaktiːət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.