TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

brad

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/bɹad/ US/bɹæd/ giọng máy của trình duyệt

brad nghĩa là đinh nhỏ đầu.

Nghĩa của brad

Danh từ

  1. Đinh nhỏ đầu (của thợ bọc ghế...).

Dạng từ của brad

Số nhiềubrads
Ngôi thứ ba số ítbrads
Hiện tại phân từ (-ing)bradding
Quá khứ phân từbradded
Quá khứbradded

Họ từ của brad

Câu hỏi thường gặp

brad nghĩa là gì?

brad (danh từ) nghĩa là đinh nhỏ đầu.

brad phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brad: giọng Anh (UK) /bɹad/, giọng Mỹ (US) /bɹæd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.