branchlet
US/ˈbræntʃ.lət/
giọng máy của trình duyệt
branchlet nghĩa là cành nhỏ, nhánh nhỏ.
Nghĩa của branchlet
Danh từ
- Cành nhỏ; nhánh nhỏ.
Dạng từ của branchlet
| Số nhiều | branchlets |
Câu hỏi thường gặp
branchlet nghĩa là gì?
branchlet (danh từ) nghĩa là cành nhỏ, nhánh nhỏ.
branchlet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của branchlet: giọng Mỹ (US) /ˈbræntʃ.lət/.