TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

brassily

US/ˈbræ.si.li/ giọng máy của trình duyệt

brassily nghĩa là cây vang.

Nghĩa của brassily

Danh từ

  1. Cây vang.

Dạng từ của brassily

So sánh hơnmore brassily
So sánh nhấtmost brassily

Câu hỏi thường gặp

brassily nghĩa là gì?

brassily (danh từ) nghĩa là cây vang.

brassily phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brassily: giọng Mỹ (US) /ˈbræ.si.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.