brassily
US/ˈbræ.si.li/
giọng máy của trình duyệt
brassily nghĩa là cây vang.
Nghĩa của brassily
Danh từ
- Cây vang.
Dạng từ của brassily
| So sánh hơn | more brassily |
| So sánh nhất | most brassily |
Câu hỏi thường gặp
brassily nghĩa là gì?
brassily (danh từ) nghĩa là cây vang.
brassily phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của brassily: giọng Mỹ (US) /ˈbræ.si.li/.