TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

brewing

UK/ˈbɹuːɪŋ/ US/ˈbɹuːɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

brewing nghĩa là việc làm rượu bia, mẻ rượu bia.

Nghĩa của brewing

Danh từ

  1. Việc làm rượu bia.
  2. Mẻ rượu bia.
  3. Hàng hải Sự tích tụ mây đen báo bão.

Dạng từ của brewing

Số nhiềubrewings

Câu hỏi thường gặp

brewing nghĩa là gì?

brewing (danh từ) nghĩa là việc làm rượu bia, mẻ rượu bia.

brewing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brewing: giọng Anh (UK) /ˈbɹuːɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈbɹuːɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.